testicular vein
Định nghĩa
Danh từ: - Tĩnh mạch tinh hoàn: Là một tĩnh mạch dẫn máu từ tinh hoàn trở về tim. Đây là một mạch máu quan trọng trong hệ tuần hoàn của nam giới.
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch tinh hoàn mang máu đã mất oxy ra khỏi tinh hoàn.)
- (Sự tắc nghẽn trong tĩnh mạch tinh hoàn có thể gây đau tinh hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dilation of the testicular vein": Sự giãn nở của tĩnh mạch tinh hoàn, thường liên quan đến tình trạng giãn tĩnh mạch thừng tinh (varicocele).
- Varicocele is a condition characterized by the dilation of the testicular vein. (Giãn tĩnh mạch thừng tinh là một tình trạng đặc trưng bởi sự giãn nở của tĩnh mạch tinh hoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Testicular (tính từ): Thuộc về tinh hoàn.
- Testicular cancer is a serious disease. (Ung thư tinh hoàn là một bệnh nghiêm trọng.)
- Vein (danh từ): Tĩnh mạch.
- The vein carries blood back to the heart. (Tĩnh mạch mang máu trở về tim.)
Từ đồng nghĩa
- Spermatic vein: Tĩnh mạch tinh, một thuật ngữ y khoa khác chỉ cùng một cấu trúc.
- The spermatic vein is also known as the testicular vein. (Tĩnh mạch tinh còn được gọi là tĩnh mạch tinh hoàn.)
Các cụm từ liên quan
- Left testicular vein: Tĩnh mạch tinh hoàn trái.
- The left testicular vein drains into the left renal vein. (Tĩnh mạch tinh hoàn trái đổ vào tĩnh mạch thận trái.)
- Right testicular vein: Tĩnh mạch tinh hoàn phải.
- The right testicular vein drains directly into the inferior vena cava. (Tĩnh mạch tinh hoàn phải đổ trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "testicular vein" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.